der Taekwondo
Pronunciation
/tɛkvˈɔndoː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "taekwondo"trong tiếng Đức

Der Taekwondo
01

Kampfsport aus Korea, bei dem vor allem Tritte, Schläge und Abwehrtechniken geübt werden

der Taekwondo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Taekwondos
Các ví dụ
Taekwondo erfordert Disziplin und Konzentration.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng