Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Taekwondo
01
Kampfsport aus Korea, bei dem vor allem Tritte, Schläge und Abwehrtechniken geübt werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Taekwondos
Các ví dụ
Taekwondo erfordert Disziplin und Konzentration.



























