das wasserball
wasserball
vasɐbal
vasbal
wasserfall

Định nghĩa và ý nghĩa của "wasserball"trong tiếng Đức

Das Wasserball
01

Mannschaftssport, bei dem zwei Teams einen Ball im Wasser ins Tor des Gegners werfen 

das Wasserball definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wasserballs
dạng số nhiều
Wasserbälle
Các ví dụ
Ich spiele Wasserball. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng