Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Snooker
01
Präzisions-Billardvariante mit 21 farbigen Bällen und einem Spieltisch mit sechs Taschen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Snookers
Các ví dụ
Beim Snooker benutzt man ein Queue.



























