die high heels
high
haɪ̯hi:ls
haihils
heels

Định nghĩa và ý nghĩa của "high heels"trong tiếng Đức

Die High heels
01

Schuhe mit sehr hohem, schmalem Absatz 

die High heels definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
High Heels
dạng số nhiều
High Heels
Các ví dụ
High Heels machen die Beine optisch länger. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng