der poncho
poncho
pɔnt͡ʃo
pawntsho

Định nghĩa và ý nghĩa của "poncho"trong tiếng Đức

Der Poncho
01

weit geschnittener Umhang, der über den Kopf gezogen wird und den Körper bedeckt 

der Poncho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ponchos
dạng số nhiều
Ponchos
Các ví dụ
Der Poncho ist aus Wolle. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng