das kopftuch
kopf
ˈkɔpf
kawpf
tuch
tu:x
tookh

Định nghĩa và ý nghĩa của "kopftuch"trong tiếng Đức

Das Kopftuch
01

khăn trùm đầu, khăn choàng đầu

Tuch, das den Kopf bedeckt, oft aus religiösen oder kulturellen Gründen getragen 
das Kopftuch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kopftuchs
dạng số nhiều
Kopftücher
Các ví dụ
Sie trägt ein Kopftuch. 

Cô ấy đang đeo một khăn trùm đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng