der Sparschäler
Pronunciation
/ʃpˈaɾʃɛːlɜ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sparschäler"trong tiếng Đức

Der Sparschäler
01

dụng cụ bóc vỏ, dao bào vỏ

kleines Küchenwerkzeug zum Schälen von Obst und Gemüse
der Sparschäler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sparschälers
dạng số nhiều
Sparschäler
Các ví dụ
Der Sparschäler ist aus Edelstahl.
Dụng cụ bào vỏ được làm bằng thép không gỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng