der schongarer
schongarer
ʃɔnga:ʁɐ
shawngar

Định nghĩa và ý nghĩa của "schongarer"trong tiếng Đức

Der Schongarer
01

nồi nấu chậm, nồi hầm

elektrisches Gerät zum langsamen Garen von Speisen bei niedriger Temperatur 
der Schongarer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schongarers
dạng số nhiều
Schongarer
Các ví dụ
Der Schongarer steht auf der Arbeitsplatte. 

Nồi nấu chậm đang ở trên mặt bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng