der couchtisch
couchtisch
kaʊ̯xtɪʃ
kawkhtish

Định nghĩa và ý nghĩa của "couchtisch"trong tiếng Đức

Der Couchtisch
01

ein niedriger Tisch, der vor dem Sofa steht und für Getränke oder Dekoration genutzt wird 

der Couchtisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Couchtische
dạng sở hữu cách
Couchtischs
Các ví dụ
Der Couchtisch ist aus Glas. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng