die Bauchspeicheldrüse
Pronunciation
/bˈaʊxʃpaɪçˌɛldryːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bauchspeicheldrüse"trong tiếng Đức

Die Bauchspeicheldrüse
01

tuyến tụy, tụy tạng

ein Organ im Bauch, das Verdauungsenzyme und Insulin produziert
die Bauchspeicheldrüse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bauchspeicheldrüse
dạng số nhiều
Bauchspeicheldrüsen
Các ví dụ
Eine Entzündung der Bauchspeicheldrüse nennt man Pankreatitis.
Viêm tuyến tụy được gọi là viêm tụy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng