die kirschtomate
kir
ˈkɪʁ
kir
schto
ʃto
shto
ma
ˌma:
ma
te
kirschtorte

Định nghĩa và ý nghĩa của "kirschtomate"trong tiếng Đức

Die Kirschtomate
01

cà chua bi, cà chua anh đào

eine kleine, runde Tomatensorte, die süßer als normale Tomaten schmeckt 
die Kirschtomate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kirschtomate
dạng số nhiều
Kirschtomaten
Các ví dụ
Die Kirschtomate ist klein und rot. 

Cà chua bi nhỏ và có màu đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng