die chilischote
chilischote
çi:liʃo:tə
chilishotē

Định nghĩa và ý nghĩa của "chilischote"trong tiếng Đức

Die Chilischote
01

ớt, ớt cay

eine kleine, scharfe Frucht, die als Gewürz oder Gemüse verwendet wird 
die Chilischote definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Chilischote
dạng số nhiều
Chilischoten
Các ví dụ
Die Chilischote ist scharf. 

Ớt cay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng