der eisbergsalat
eisbergsalat
aɪ̯sbɛʁkzala:t
aisberkzalat

Định nghĩa và ý nghĩa của "eisbergsalat"trong tiếng Đức

Der Eisbergsalat
01

rau diếp iceberg, xà lách iceberg

ein Salat mit festen, knusprigen, hellgrünen Blättern, die zu einem festen Kopf gewachsen sind 
der Eisbergsalat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Eisbergsalats
dạng số nhiều
Eisbergsalate
Các ví dụ
Eisbergsalat ist knackig. 

Xà lách iceberg giòn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng