die Eismaschine
Pronunciation
/ˈaɪsmaʃˌɪnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eismaschine"trong tiếng Đức

Die Eismaschine
01

máy làm kem, máy kem

elektrisches Küchengerät zur Herstellung von Speiseeis
die Eismaschine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Eismaschine
dạng số nhiều
Eismaschinen
Các ví dụ
Ich habe eine neue Eismaschine gekauft.
Tôi đã mua một máy làm kem mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng