die clementine
cle
ˌkle:
kle
men
mɛn
men
ti
ˈti:
ti
ne

Định nghĩa và ý nghĩa của "clementine"trong tiếng Đức

Die Clementine
01

eine kleine, kernlose Zitrusfrucht, die sich leicht schälen lässt und süß schmeckt 

die Clementine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Clementinen
dạng sở hữu cách
Clementine
Các ví dụ
Die Clementine ist süß und hat keine Kerne. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng