der Kefir
Pronunciation
/kˈeːfiːɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kefir"trong tiếng Đức

Der Kefir
01

kefir

ein fermentiertes Getränk aus Milch
der Kefir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kefirs
Các ví dụ
Ich trinke morgens ein Glas Kefir.
Tôi uống một ly kefir vào buổi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng