das kazoo
ka
ka
ka
zoo
ˈtsu:
tsoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "kazoo"trong tiếng Đức

Das Kazoo
01

kazoo, kèn mirliton

ein kleines Instrument, das durch Vibration der Luft einen lustigen Klang erzeugt 
das Kazoo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kazoos
dạng số nhiều
Kazoos
Các ví dụ
Das Kazoo klingt lustig. 

Kazoo có âm thanh vui nhộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng