der milchshake
milch
ˈmɪlç
milch
shake
ʃe:k
shek

Định nghĩa và ý nghĩa của "milchshake"trong tiếng Đức

Der Milchshake
01

sữa lắc, sinh tố sữa

ein cremiges, kaltes Getränk aus Milch, das mit Eiscreme oder Fruchtpüree gemixt wird 
der Milchshake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Milchshakes
dạng số nhiều
Milchshakes
Các ví dụ
Der klassische amerikanische Milchshake ist dickflüssig und wird mit einem Strohhalm getrunken. 

Milkshake Mỹ cổ điển đặc và được uống bằng ống hút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng