der mojito
mo
mo
mo
ji
ˈçi
chi
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "mojito"trong tiếng Đức

Der Mojito
01

Mojito, Mojito

ein erfrischender Cocktail aus Rum, Limette, Minze, Zucker und Sodawasser 
der Mojito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Mojitos
dạng số nhiều
Mojitos
Các ví dụ
Der Mojito ist mein Lieblingscocktail. 

Mojito là loại cocktail yêu thích của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng