der donut
do
ˈdo:
do
nut
nat
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "donut"trong tiếng Đức

Der Donut
01

bánh rán, donut

ein Donut ist ein süßes, rundes Gebäck mit einem Loch 
der Donut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Donuts
dạng số nhiều
Donuts
Các ví dụ
Ich esse einen Donut. 

Tôi ăn một chiếc bánh donut.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng