das tiramisu
ti
ti
ti
ra
ʁa
ra
mi
ˈmi:
mi
su
zu
zoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiramisu"trong tiếng Đức

Das Tiramisu
01

tiramisu

ein klassisches italienisches Dessert aus Löffelbiskuits, die in starkem Kaffee getaucht und mit Kakao bestäubt werden 
das Tiramisu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Tiramisus
dạng sở hữu cách
Tiramisus
Các ví dụ
Zum Abschless des Essens gab es hausgemachtes Tiramisu. 

Để kết thúc bữa ăn, có tiramisu tự làm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng