Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Tiramisu
01
tiramisu
ein klassisches italienisches Dessert aus Löffelbiskuits, die in starkem Kaffee getaucht und mit Kakao bestäubt werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Tiramisus
dạng số nhiều
Tiramisus
Các ví dụ
Dieses Rezept für Tiramisu kommt ganz ohne Alkohol aus.
Công thức tiramisu này hoàn toàn không có cồn.



























