der Corn dog
Pronunciation
/kˈɔɾn dˈoːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "corn dog"trong tiếng Đức

Der Corn dog
01

Xúc xích bắp, Xúc xích chiên bột

eine frittierte Wurst an einem Stiel, umhüllt mit einem Teig aus Maismehl
der Corn dog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Corn Dogs
dạng số nhiều
Corn Dogs
Các ví dụ
Ein Corn Dog schmeckt besonders gut mit Senf oder Ketchup.
Corn dog có vị đặc biệt ngon khi ăn với mù tạt hoặc tương cà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng