der corn dog
corn
kɔrn
kawrn
dog
dɔk
dawk

Định nghĩa và ý nghĩa của "corn dog"trong tiếng Đức

Der Corn dog
01

Xúc xích bắp, Xúc xích chiên bột

eine frittierte Wurst an einem Stiel, umhüllt mit einem Teig aus Maismehl 
der Corn dog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Corn Dogs
dạng số nhiều
Corn Dogs
Các ví dụ
Der Corn Dog ist heiß. 

Corn dog nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng