Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Elritze
01
cá tuế, cá giếc nhỏ
ein sehr kleiner, lebhafter Süßwasserfisch, der in kalten, sauberen Bächen und Flüssen in Schwärmen lebt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Elritze
dạng số nhiều
Elritzen
Các ví dụ
Die silbrige Elritze mit ihrem dunklen Rückenstreifen ist leicht zu erkennen.
Cá gai bạc với sọc lưng tối dễ dàng nhận biết.



























