die elritze
el
ˈɛl
el
rit
ʁɪt
rit
ze

Định nghĩa và ý nghĩa của "elritze"trong tiếng Đức

Die Elritze
01

cá tuế, cá giếc nhỏ

ein sehr kleiner, lebhafter Süßwasserfisch, der in kalten, sauberen Bächen und Flüssen in Schwärmen lebt 
die Elritze definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Elritze
dạng số nhiều
Elritzen
Các ví dụ
In dem klaren Gebirgsbach schwammen unzählige winzige Elritzen. 

Trong dòng suối núi trong vắt, vô số những con cá tuế nhỏ bé đang bơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng