der lungenfisch
lun
ˈlʊn
loon
gen
gən
gēn
fisch
ˌfɪʃ
fish
laternenfisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "lungenfisch"trong tiếng Đức

Der Lungenfisch
01

cá phổi, cá dipnoi

ein Süßwasserfisch, der neben Kiemen auch eine oder zwei Lungen besitzt 
der Lungenfisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Lungenfisches
dạng số nhiều
Lungenfische
Các ví dụ
Der Lungenfisch ist ein lebendes Fossil. 

Cá phổi là một hóa thạch sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng