Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Sankt-petersfisch
01
cá thánh Peter, cá Saint Peter
ein Meeresfisch mit einem schwarzen Fleck auf jeder Seite
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sankt-Petersfischs
dạng số nhiều
Sankt-Petersfische
Các ví dụ
Der Sankt-Petersfisch ist ein köstlicher, aber eher seltener Speisefisch.
Cá thánh Peter là một loài cá thực phẩm ngon nhưng khá hiếm.



























