der blaufisch
blau
blaʊ
blaw
fisch
fɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "blaufisch"trong tiếng Đức

Der Blaufisch
01

cá xanh, cá thu xanh

ein Oberbegriff für verschiedene Fischarten mit bläulicher Färbung; oft spezifisch ein mittelgroßer Raubfisch 
der Blaufisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Blaufische
dạng sở hữu cách
Blaufisches
Các ví dụ
Der Blaufisch ist ein gefräßiger Raubfisch, der in Küstengewässern jagt. 

Cá xanh là một loài cá săn mồi phàm ăn săn mồi ở vùng biển ven bờ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

blaufisch

blau

+

fisch

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng