Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Fliegender fisch
01
cá chuồn, cá bay
ein Fisch mit großen flügelartigen Brustflossen, der kurz über dem Wasser gleiten kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
fliegenden Fisches
dạng số nhiều
fliegende Fische
Các ví dụ
Ein fliegender Fisch kann mit seinen großen Brustflossen über 50 Meter weit gleiten.
Một cá bay có thể lướt trên 50 mét với vây ngực lớn của nó.



























