Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Myna
01
chim yểng, chim nhồng
Ein mittelgroßer Singvogel aus Asien mit dunklem Gefieder, der für seine Fähigkeit bekannt ist, Laute und menschliche Sprache nachzuahmen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mynas
dạng số nhiều
Mynas
Các ví dụ
Die Myna lebt oft in Städten und Dörfern.
Chim sáo thường sống ở các thành phố và làng mạc.



























