die myna
my
ˈmaɪ
mai
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "myna"trong tiếng Đức

Die Myna
01

chim yểng, chim nhồng

Ein mittelgroßer Singvogel aus Asien mit dunklem Gefieder, der für seine Fähigkeit bekannt ist, Laute und menschliche Sprache nachzuahmen 
die Myna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mynas
dạng số nhiều
Mynas
Các ví dụ
Die Myna kann menschliche Stimmen erstaunlich gut imitieren. 

Myna có thể bắt chước giọng nói của con người một cách đáng kinh ngạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng