der Safe
Pronunciation
/(en)sˈeɪf(de)/

Định nghĩa và ý nghĩa của "safe"trong tiếng Đức

Der Safe
01

két sắt, an toàn

Ein sicherer Behälter, in dem man Wertgegenstände aufbewahrt
der Safe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Safes
dạng số nhiều
Safes
Các ví dụ
Man braucht einen Code, um den Safe zu öffnen.
Cần một mã để mở két sắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng