der halbkreis
halb
halp
halp
kreis
kʁaɪs
krais

Định nghĩa và ý nghĩa của "halbkreis"trong tiếng Đức

Der Halbkreis
01

hình bán nguyệt, nửa hình tròn

durch Halbierung eines Kreises entstehende, bogenförmige geometrische Figur 
der Halbkreis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Halbkreises
dạng số nhiều
Halbkreise
Các ví dụ
Ich zeichne einen Halbkreis. 

Tôi đang vẽ một nửa hình tròn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng