der haarschnitt
haarschnitt
ha:ɐ̯ʃnɪt
hashnit

Định nghĩa và ý nghĩa của "haarschnitt"trong tiếng Đức

Der Haarschnitt
01

kiểu tóc, cắt tóc

Art, wie das Haar geschnitten oder frisiert wird 
der Haarschnitt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Haarschnitts
dạng số nhiều
Haarschnitte
Các ví dụ
Der Haarschnitt gefällt mir. 

Tôi thích kiểu tóc.

02

cắt tóc, kiểu tóc

das Schneiden oder Kürzen der Haare zu einer bestimmten Form 
der Haarschnitt definition and meaning
Các ví dụ
Der Haarschnitt ist sehr modern. 

Kiểu tóc rất hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng