goldfisch
gold
ˈgɔlt
gawlt
fisch
fɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "goldfisch"trong tiếng Đức

Der Goldfisch
[gender: masculine]
01

cá vàng, cá chép vàng

ein kleiner, meist orangefarbener Zierfisch, der oft in Aquarien und Teichen gehalten wird
der Goldfisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Goldfischs
dạng số nhiều
Goldfische
Các ví dụ
Im Gartenteich schwimmen mehrere große Goldfische.
Trong ao vườn có vài con cá vàng lớn đang bơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng