Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Geldwäsche
01
rửa tiền, tẩy tiền
Das Verstecken der illegalen Herkunft von Geld
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Geldwäsche
Các ví dụ
Geldwäsche ist in Deutschland strafbar.
Rửa tiền có thể bị trừng phạt ở Đức.
Cây Từ Vựng
geldwäsche
geld
wäsche



























