Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Faultier
01
con lười, thú lười
Ein langsames Säugetier aus Mittel- und Südamerika, das viel hängt und sich von Blättern ernährt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Faultiers
dạng số nhiều
Faultiere
Các ví dụ
Das Faultier schläft bis zu 15 Stunden täglich.
Con lười ngủ tới 15 giờ mỗi ngày.



























