Fahrerlaubnis

Định nghĩa và ý nghĩa của "fahrerlaubnis"trong tiếng Đức

Fahrerlaubnis
[gender: masculine]
01

giấy phép lái xe, bằng lái xe

Ein offizielles Dokument, das erlaubt, ein Fahrzeug zu fahren
Fahrerlaubnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Fahrerlaubnis
dạng số nhiều
Fahrerlaubnisse
Các ví dụ
Die Fahrerlaubnis muss man regelmäßig erneuern.
Giấy phép lái xe phải được gia hạn thường xuyên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng