die fachzeitschrift
fachzeitschrift
faχt͡saɪʧrɪft
fakhtsaichrift

Định nghĩa và ý nghĩa của "fachzeitschrift"trong tiếng Đức

Die Fachzeitschrift
01

tạp chí chuyên ngành, tạp chí chuyên nghiệp

Ein Magazin für Experten eines bestimmten Fachgebiets 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fachzeitschrift
dạng số nhiều
Fachzeitschriften
Các ví dụ
Die Fachzeitschrift veröffentlicht wissenschaftliche Artikel. 

Tạp chí chuyên ngành xuất bản các bài báo khoa học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng