Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Druckgrafik
01
đồ họa in ấn, nghệ thuật in ấn
Kunst des Druckens von Bildern oder Texten mit speziellen Drucktechniken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Druckgrafik
Các ví dụ
Viele berühmte Künstler haben Druckgrafiken als Kunstform genutzt.
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã sử dụng đồ họa in ấn như một hình thức nghệ thuật.



























