das dampfschiff
dampf
dampf
dampf
schiff
ʃɪf
shif

Định nghĩa và ý nghĩa của "dampfschiff"trong tiếng Đức

Das Dampfschiff
01

mit Dampfmaschine angetriebenes Schiff, historisch oder touristisch genutzt 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Das Dampfschiff fährt auf dem Fluss entlang. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng