Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Countdown
[gender: masculine]
01
đếm ngược, đếm lùi
Die rückwärtszählende Zeit bis zu einem Ereignis
Các ví dụ
Der Countdown endet in zehn Sekunden.
Đếm ngược kết thúc trong mười giây.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đếm ngược, đếm lùi