der countdown
countdown
kaʊ̯ntdaʊ̯n
kawntdawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "countdown"trong tiếng Đức

Der Countdown
01

đếm ngược, đếm lùi

Die rückwärtszählende Zeit bis zu einem Ereignis 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Countdowns
dạng số nhiều
Countdowns
Các ví dụ
Der Countdown bis zum Start läuft. 

Đếm ngược cho đến khi phóng đang diễn ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng