Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Brustkorb
01
lồng ngực, khung xương sườn
Der knöcherne Schutz rund um Herz und Lunge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Brustkorbs
dạng số nhiều
Brustkörbe
Các ví dụ
Der Brustkorb schützt das Herz.
Lồng ngực bảo vệ trái tim.
Cây Từ Vựng
brustkorb
brust
korb



























