die bratpfanne
bratpfanne
bʁa:tp͡fanə
bratpfanē

Định nghĩa và ý nghĩa của "bratpfanne"trong tiếng Đức

Die Bratpfanne
01

chảo rán, chảo chiên

flache Pfanne, die zum Braten von Lebensmitteln verwendet wird 
die Bratpfanne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bratpfanne
dạng số nhiều
Bratpfannen
Các ví dụ
Die Bratpfanne steht auf dem Herd. 

Chảo rán đang ở trên bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng