das blutbild
blut
blu:t
bloot
bild
bɪlt
bilt

Định nghĩa và ý nghĩa của "blutbild"trong tiếng Đức

Das Blutbild
01

- 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Der Arzt ließ ein Blutbild machen, um die Ursache der Müdigkeit zu untersuchen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng