die Bettwäsche

Định nghĩa và ý nghĩa của "bettwäsche"trong tiếng Đức

Die Bettwäsche
[gender: feminine]
01

vải trải giường, đồ giường

Textilien wie Bezüge für Kissen und Decken, die das Bett bedecken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bettwäsche
Các ví dụ
Es ist wichtig, die Bettwäsche regelmäßig zu wechseln.
Việc thay bộ ga gối thường xuyên là rất quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng