die bauernfängerei
bauernfängerei
baʊ̯ɐnfɛngəʁaɪ
bawnfengērai

Định nghĩa và ý nghĩa của "bauernfängerei"trong tiếng Đức

Die Bauernfängerei
01

lừa đảo, gian lận

Täuschung, um jemanden zu betrügen 
die Bauernfängerei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bauernfängerei
Các ví dụ
Die Bauernfängerei ist illegal und strafbar. 

Bauernfängerei là bất hợp pháp và có thể bị trừng phạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng