Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Barbecue
01
tiệc nướng, bữa tiệc nướng ngoài trời
Eine Grillparty im Freien mit Essen und Freunden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Barbecues
dạng sở hữu cách
Barbecues
Các ví dụ
Wir machen am Wochenende ein Barbecue im Garten.
Chúng tôi tổ chức một buổi barbecue trong vườn vào cuối tuần này.
LanGeek



























