das barbecue
barbecue
ba:ɐ̯bɪkju:
babikyoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbecue"trong tiếng Đức

Das Barbecue
01

tiệc nướng, bữa tiệc nướng ngoài trời

Eine Grillparty im Freien mit Essen und Freunden 
das Barbecue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Barbecues
dạng số nhiều
Barbecues
Các ví dụ
Wir machen am Wochenende ein Barbecue im Garten. 

Chúng tôi tổ chức một buổi barbecue trong vườn vào cuối tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng