das banjo
banjo
bɛnd͡ʒo:
bendzho

Định nghĩa và ý nghĩa của "banjo"trong tiếng Đức

Das Banjo
01

banjo, banjo

Saiteninstrument mit rundem Korpus und hellem, rhythmischem Klang 
das Banjo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Banjos
dạng sở hữu cách
Banjos
Các ví dụ
Er spielt Banjo in der Band. 

Anh ấy chơi banjo trong ban nhạc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng