das Banjo

Định nghĩa và ý nghĩa của "banjo"trong tiếng Đức

Das Banjo
[gender: neuter]
01

banjo, banjo

Saiteninstrument mit rundem Korpus und hellem, rhythmischem Klang
das Banjo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Banjos
dạng số nhiều
Banjos
Các ví dụ
Mit dem Banjo kann man schnelle, rhythmische Melodien spielen.
Với banjo, bạn có thể chơi những giai điệu nhanh, nhịp nhàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng