Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Ausländergesetz
[gender: neuter]
01
luật về người nước ngoài, luật dành cho người nước ngoài
Ein Gesetz, das die Einreise, den Aufenthalt und die Rechte von Ausländern in einem Land regelt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ausländergesetzes
dạng số nhiều
Ausländergesetze
Các ví dụ
Änderungen im Ausländergesetz betreffen viele Menschen.
Những thay đổi trong luật về người nước ngoài ảnh hưởng đến nhiều người.
Cây Từ Vựng
ausländergesetz
ausländer
gesetz



























