Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Ausländergesetz
01
luật về người nước ngoài, luật dành cho người nước ngoài
Ein Gesetz, das die Einreise, den Aufenthalt und die Rechte von Ausländern in einem Land regelt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ausländergesetzes
dạng số nhiều
Ausländergesetze
Các ví dụ
Das Ausländergesetz bestimmt, wer in Deutschland bleiben darf.
Luật về người nước ngoài quy định ai được phép ở lại Đức.
Cây Từ Vựng
ausländergesetz
ausländer
gesetz



























