Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Wendepunkt
[gender: masculine]
01
bước ngoặt, điểm chuyển biến
Ein wichtiger Moment, an dem sich etwas entscheidend ändert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wendepunkt(e)s
dạng số nhiều
Wendepunkte
Các ví dụ
Die Entdeckung markierte einen Wendepunkt in der Forschung.
Khám phá đánh dấu một bước ngoặt trong nghiên cứu.



























