der wendepunkt
wendepunkt
vɛndəpʊnkt
vendēpoonkt

Định nghĩa và ý nghĩa của "wendepunkt"trong tiếng Đức

Der Wendepunkt
01

bước ngoặt, điểm chuyển biến

Ein wichtiger Moment, an dem sich etwas entscheidend ändert 
der Wendepunkt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wendepunkt(e)s
dạng số nhiều
Wendepunkte
Các ví dụ
Der Sieg war der Wendepunkt im Spiel. 

Chiến thắng là bước ngoặt trong trò chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng