Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Wendepunkt
01
bước ngoặt, điểm chuyển biến
Ein wichtiger Moment, an dem sich etwas entscheidend ändert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Wendepunkte
dạng sở hữu cách
Wendepunkt(e)s
Các ví dụ
Der Sieg war der Wendepunkt im Spiel.
Chiến thắng là bước ngoặt trong trò chơi.
LanGeek



























