der studienfreund
studienfreund
ʃtu:di̯ənfʁɔɪ̯nt
shtoodiēnfroynt

Định nghĩa và ý nghĩa của "studienfreund"trong tiếng Đức

Der Studienfreund
01

bạn học, bạn đại học

Eine Person, mit der man gemeinsam studiert oder zusammen die Universität besucht 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Studienfreund(e)s
dạng số nhiều
Studienfreunde
Các ví dụ
Mein Studienfreund hilft mir oft bei schwierigen Aufgaben. 

Bạn học của tôi thường giúp tôi với những nhiệm vụ khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng