die rückmeldung
rück
ˈrʏk
ruk
mel
məl
mēl
dung
ˌdʊng
doong

Định nghĩa và ý nghĩa của "Rückmeldung"trong tiếng Đức

Die Rückmeldung
01

eine Reaktion oder Bewertung zu etwas, das jemand gemacht oder gesagt hat , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rückmeldung
dạng số nhiều
Rückmeldungen
Các ví dụ
Vielen Dank für Ihre Rückmeldung. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng